Rehearsal là gì? Hướng dẫn tổng duyệt (rehearsal) chi tiết từ định nghĩa đến checklist 30+ hạng mục

Rehearsal là gì? Hướng dẫn tổng duyệt (rehearsal) chi tiết từ định nghĩa đến checklist 30+ hạng mục

Rehearsal (tổng duyệt) là việc diễn tập, kiểm tra toàn bộ hoặc từng phần của chương trình trước ngày diễn chính thức, nhằm phát hiện lỗi, đồng bộ ekip và đảm bảo an toàn. Bài viết này cung cấp định nghĩa, phân loại, quy trình 3 giai đoạn, checklist 30+ hạng mục có thể copy vào Google Sheets, timeline mẫu 1–3 ngày, công cụ & templates, cùng case studies thực tế từ AzEvent.

  • Định nghĩa ngắn: Rehearsal = tổng duyệt/diễn tập trước ngày chính để kiểm tra, điều chỉnh mọi yếu tố.
  • Mục tiêu: phát hiện lỗi sớm, đồng bộ ekip, kiểm tra kỹ thuật, đảm bảo an toàn và tối ưu trải nghiệm khán giả.

Rehearsal — định nghĩa, nguồn gốc và các loại rehearsal

Phần này trả lời: Rehearsal là gì theo nghĩa hẹp và rộng, nguồn gốc lịch sử, và các dạng rehearsal phổ biến để bạn chọn hình thức phù hợp cho sự kiện.

Định nghĩa ngắn gọn

Rehearsal (tổng duyệt/diễn tập) là buổi thử trước khi diễn ra sự kiện chính thức nhằm chạy thử kịch bản, kiểm tra kỹ thuật, điều chỉnh timing và phối hợp nhân sự. Mục tiêu chính:

  • Phát hiện và khắc phục lỗi kỹ thuật & quy trình.
  • Đồng bộ timing, cues giữa audio/lighting/video và người điều khiển.
  • Đảm bảo an toàn cho nghệ sĩ, ekip và khán giả.

Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển

  • Thời kỳ cổ điển sân khấu: tổng duyệt được thực hiện nhiều ngày trước show để hoàn thiện vở diễn.
  • Thế kỷ 20: cùng với âm thanh và ánh sáng hiện đại, rehearsal phát triển theo hướng kỹ thuật (soundcheck, light check).
  • Kỷ nguyên số & livestream: xuất hiện rehearsal virtual/hybrid để kiểm tra streaming, codec và backhaul internet.

Phân loại rehearsal (kỹ thuật, tổng thể, cue-to-cue, dress, dry run, table read, virtual)

Dưới đây là các loại rehearsal phổ biến, mục đích và khi nào dùng:

  • Technical rehearsal: Tập trung vào âm thanh, ánh sáng, video — dùng khi có hệ thống AV phức tạp.
  • Dress rehearsal (tổng duyệt trang phục): Chạy toàn bộ với trang phục, make-up — cần cho sân khấu/ra mắt sản phẩm, show nghệ thuật.
  • Cue-to-cue: Chạy mỗi cue (điểm chuyển) để kiểm tra timing giữa các thiết bị — dùng khi chuyển cảnh/effeccts phức tạp.
  • Full run-through: Chạy toàn bộ chương trình từ đầu đến cuối — đánh giá flow & thời lượng.
  • Dry run: Diễn tập không có thiết bị (hoặc mock-up) — hữu ích khi venue chưa sẵn sàng.
  • Table read: Đọc kịch bản/slide cùng MC/diễn giả — dùng cho hội thảo, trình bày nội dung.
  • Virtual rehearsal: Diễn tập qua Zoom/Riverside cho livestream/hybrid event — cần kiểm tra latency, âm thanh đầu vào và backhaul.

Ví dụ: nếu chương trình có nhiều effect pyrotechnics, làm cue-to-cue + test special effects bắt buộc trước full run.

Vai trò và tầm quan trọng của rehearsal trong tổ chức sự kiện

Phần này trả lời: Tại sao rehearsal là một phần không thể thiếu của quy trình tổ chức sự kiện và lợi ích đo lường được khi thực hiện đúng cách.

Những lợi ích chính

Dưới đây là các lợi ích chính của rehearsal, kèm giải thích ngắn và KPI tham khảo:

  • Phát hiện và khắc phục lỗi sớm — giảm sự cố on-day; KPI: giảm incident count.
  • Đồng bộ ekip — mọi người hiểu cue và timing; KPI: % tiết mục on-time.
  • Đảm bảo an toàn — kiểm tra rigging, FX; KPI: incidents = 0.
  • Tối ưu trải nghiệm khán giả — ánh sáng/âm thanh cân bằng; KPI: Net Promoter Score (NPS).
  • Dự phòng rủi ro & phương án backup — test redundancy; KPI: recovery time objective (RTO).
  • Tiết kiệm chi phí — sửa lỗi trước rẻ hơn sửa gấp; KPI: cost saved (ví dụ nội bộ AzEvent: 50M VND saved khi phát hiện lỗi LED trong rehearsal).
  • Quản lý thời gian chính xác — kịch bản không kéo dài; KPI: actual run time vs planned.
  • Kiểm tra vendor & nhà cung cấp — xác nhận ETA & deliverable.
  • Tăng độ chuyên nghiệp & uy tín thương hiệu — sự kiện diễn suôn sẻ cải thiện hình ảnh thương hiệu.
  • Hỗ trợ đo KPI và quality control — rehearsal cho phép thu thập dữ liệu để cải thiện.

Ghi chú: Dữ liệu “số liệu nội bộ AzEvent” được trích dẫn minh họa kinh nghiệm agency; nên dùng để tham khảo.

Chi phí cơ hội khi bỏ rehearsal

Không tổ chức rehearsal dẫn đến các rủi ro lớn về kỹ thuật, thời gian và an toàn. Ví dụ:

  • Delay on-day (ví dụ: MC chờ mic sửa 20 phút → khán giả không hài lòng).
  • Sự cố âm thanh/feedback làm gián đoạn chương trình, ảnh hưởng brand image.
  • Chi phí sửa gấp cao hơn nhiều so với sửa trước (vendor charge overtime, rush shipping).

Mini-case: một sự kiện ra mắt sản phẩm (case nội bộ) đã tốn thêm ~30% ngân sách kỹ thuật do không test trước LED panels và cần thay thế khẩn cấp trong ngày diễn.

Quy trình tổ chức rehearsal hiệu quả (3 giai đoạn chuẩn)

Phần này mô tả quy trình ba giai đoạn: chuẩn bị, thực hiện và đánh giá/retset — câu trả lời cho câu hỏi “Tổ chức rehearsal hiệu quả như thế nào”.

Giai đoạn 1 — Chuẩn bị trước rehearsal (1–3 ngày trước)

  • Lên timeline rehearsal chi tiết, xác định người tham gia và gửi tài liệu cần thiết (script, run sheet, cue sheet, technical rider).
  • Xác nhận site access & load-in schedule với venue.
  • Chuẩn bị thiết bị test list & danh sách backup (mics, DI box, power cables).
  • Liên hệ vendor & xác nhận nhân lực (tech crew, FOH, lighting operator).
  • Gửi email mời rehearsal kèm checklist tóm tắt (mẫu email: subject “Invitation: Rehearsal – [Event] – [Date/Time]” + đính kèm run sheet & contact list).

Giai đoạn 2 — Thực hiện rehearsal (full run, cue checks)

Bước theo bước để thực hiện rehearsal hiệu quả:

  1. Bắt đầu với soundcheck: kiểm tra PA, monitor, mic của từng performer/MC.
  2. Chạy lighting cues, kiểm tra DMX addressing và intensity cho từng cảnh.
  3. Test playback & video: file, codec, resolution, LED sync.
  4. Thực hiện cue-to-cue nếu có nhiều chuyển cảnh; sau đó chạy full run-through để kiểm tra flow.
  5. Sử dụng timekeeping (timekeeper) để ghi lại thời lượng từng phần; đánh dấu lỗi/ghi chú.
  6. Ghi hình toàn bộ rehearsal để review và làm tài liệu training cho ekip.

Tools hữu ích: walkie/Zello, QLab cho cues audio/video, camera ghi hình, stopwatch/clock.

Giai đoạn 3 — Đánh giá, fix, retest (debrief & follow-up)

  • Tổ chức debrief ngay sau rehearsal: liệt kê issues, assign owner, xác định deadline cho fixes.
  • Ưu tiên các fixes quan trọng (safety, audio, video) và thực hiện retest các điểm đã sửa.
  • Cập nhật final run sheet & cue sheet rồi gửi phiên bản final cho tất cả bên liên quan.
  • Lưu trữ bản ghi rehearsal (video + log) làm bằng chứng và học liệu cho lần sau.

Checklist rehearsal SIÊU CHI TIẾT — bảng 30+ hạng mục

Đây là bảng checklist bao quát 40 hạng mục có thể copy vào Google Sheets/Trello. Các thời lượng là tham khảo tuỳ quy mô event.

Hạng mục Nội dung kiểm tra Người chịu trách nhiệm Thời lượng test Rủi ro nếu bỏ qua Ghi chú
1. Âm thanh chính (PA) Test volume, balance, feedback, backup channels Kỹ thuật âm thanh (FOH) 30–45 phút Âm thanh méo, feedback Test với full band/MC
2. Microphone MC Test lavalier, handheld, backup mic Kỹ thuật âm thanh / MC 15 phút MC không nghe hoặc mất mic Kiểm tra pin & cổ mic dự phòng
3. Monitor/IN-EAR Soundcheck monitor line, mixes Kỹ thuật âm thanh / nghệ sĩ 20 phút Nghệ sĩ không nghe rõ Prepare wedge & IEM
4. Mixer/Digital Desk Kiểm tra routing, scenes, snapshots Kỹ thuật âm thanh 15 phút Mất setting khi chuyển Lưu preset & backup
5. Micro cho khách mời Test mic cổng Q&A, handheld roaming Kỹ thuật 10 phút Khán giả không tương tác được Chuẩn bị 2 mic roaming
6. Ánh sáng chính Spot, wash, màu, beam cues Lighting tech 45 phút Sân khấu tối hoặc quá chói Kiểm tra DMX addressing
7. Hiệu ứng ánh sáng (strobe/haze) Test haze machine, FX, timing Lighting tech / FX operator 20 phút Hiệu ứng lấn át, an toàn Kiểm tra an toàn hạt lơ lửng
8. Sân khấu & rigging Kiểm tra kết cấu stage, bar, flybars Stage manager / rigger 30 phút Tai nạn rơi, sập Kiểm tra tải trọng
9. Dấu (marking) sân khấu Vị trí MC, marker cho nghệ sĩ Stage manager 10 phút Va chạm, trượt Dùng tape màu rõ
10. Props & scenery Lắp đặt, di chuyển, cất/đặt Prop master 30 phút Props gây chướng ngại Test choreography vs props
11. Trang phục & make-up Thử trang phục, quick-change Wardrobe / stylist 30–60 phút Trang phục lỗi, giữ nhiệt Plan quick-change practice
12. Video/LED/Playback Test playback files, LED sync, scaler AV tech 20–30 phút Màn hình đen, trễ Kiểm tra codec & resolution
13. Projector & slide Test slide transitions, font size AV / presenter 10–15 phút Slide lỗi, text nhỏ Test từ máy presenter
14. Livestream & Cameras Test camera angles, switcher, stream bit-rate Video team / IT 30–45 phút Stream drop, đứt mạng Kiểm tra record local backup
15. Kết nối Internet / Backhaul Test bandwidth, failover (4G/5G) IT support 15 phút Livestream mất kết nối Prepare backup mobile hotspot
16. Playback audio/video sync Kiểm tra lip-sync giữa AV & FOH AV & audio techs 15 phút Lệch âm/ảnh Adjust delay settings
17. Teleprompter & script Test scroll speed, visibility MC / presenter 10 phút MC quên lời Provide printed cue cards
18. Cue sheet & run sheet Kiểm tra cues, arrival times, contacts PM / stage manager 30–60 phút Nhầm giờ, thiếu cue Distribute updated copy
19. Thời gian & chuyển tiếp Test transitions giữa tiết mục PM / stage manager Full review Delay domino Timekeeper cần có đồng hồ
20. Backstage flow Kiểm tra lối đi, chốt người ra vào Backstage manager 15 phút Lộn xộn, trễ Mark lối đi rõ ràng
21. Vị trí VIP & lễ tân Đặt ghế, escort, parking Hospitality 15 phút VIP bị chờ, sai chỗ Chuẩn bị list VIP
22. An ninh & crowd control Kiểm tra cổng an ninh, barrier Security 15 phút Cháy nổ, hỗn loạn Kiểm tra lối thoát hiểm
23. First-aid & y tế Test phương án sơ cứu, vị trí Y tế on-site 10 phút Xử lý chậm khi tai nạn Liên hệ bệnh viện gần nhất
24. Cấp điện & generator Test mains, UPS, generator chuyển Electrician 20 phút Mất điện toàn bộ Kiểm tra switchover
25. Phát điện dự phòng cho thiết bị quan trọng Bảo đảm power cho mixer, server Electrician 10 phút Thiết bị tắt đột ngột Map các load quan trọng
26. Kiểm tra docking / thiết bị di động Test tablet/phone cho MC hoặc voting IT / MC 10 phút Không tương tác được Kiểm tra pin & charger
27. Check-in & vé/QR code Test máy quét, app check-in Guest relations / IT 10–20 phút Khách vào chậm, xếp hàng Test nhiều loại vé
28. Bãi đỗ & logistics Kiểm tra lộ trình xe, load-in/out Logistics 15 phút Trễ load-in Gantt vận chuyển
29. Nhà cung cấp (vendors) Kiểm tra arrival, setup vendor PM 10–15 phút Thiếu dịch vụ Confirm ETA từng vendor
30. Thiết bị ghi hình & permission Test record devices, legal consent Video team / Legal 10 phút Vi phạm bản quyền hoặc privacy Chuẩn bị release forms
31. Test special effects (pyro, confetti) Test timing, clearance, safety zone FX operator / Safety officer 20–30 phút Cháy nổ, thương tích Cấp phép & safety briefing
32. Tiết mục biểu diễn (vũ đạo/nhạc) Chạy nhảy, cue, props Nghệ sĩ & choreographer 60–120 phút Lệch bước, va chạm Chạy nhiều lần phần đồng bộ
33. Dựng scene / changeover Thực hành đổi cảnh nhanh Crew changeover 20–40 phút Delay giữa phần Tập luyện team đổi cảnh
34. Accessibility (trợ giúp) Kiểm tra ramp, subtitle, sign language Accessibility officer 10–15 phút Khán giả KH/TT không tiếp cận Prepare translators/subtitles
35. Kiểm tra an toàn thực phẩm/catering Thời gian phục vụ on-stage (nếu có) Catering manager 10 phút Khách không được phục vụ Test delivery timing
36. Test app/activation sponsor Check trải nghiệm activation, data capture Marketing / IT 15 phút Sponsor activation fail Test QR, loyalty flow
37. Kiểm tra âm thanh môi trường & noise Kiểm soát âm lượng ở khu vực công cộng Venue manager 10 phút Vi phạm quy định âm thanh Prepare noise mitigation
38. Test hệ thống ghi điểm / voting Kiểm tra realtime votes, results IT / PM 10–15 phút Vote không hiện Stress test
39. Kiểm tra cameras phát sóng & OBS scenes Test scenes switching, overlays Video team 20 phút Stream không chuyên nghiệp Save scenes & profiles
40. Test backup files & redundancy Kiểm tra file backup, local copies AV / IT 10 phút Không có bản backup Store on multiple devices

Ghi chú: Bảng trên có thể sao chép vào Google Sheets; các mốc thời lượng là tham khảo tuỳ quy mô. Trong thực tế, một số mục cần test lặp nhiều lần (ví dụ: playback sync, run-through full).

Các bước thực hành & timeline mẫu (mẫu 1 ngày, 2 ngày, 3 ngày)

Phần này trả lời: Nên lên timeline rehearsal như thế nào tuỳ quy mô event (small/medium/large) và phân công nhiệm vụ rõ ràng theo RACI.

Timeline mẫu cho event nhỏ (dưới 200 khách) — 1 ngày trước + rehearsal same-day

  • 09:00–10:00 — Load-in & set-up (Logistics)
  • 10:00–11:30 — Soundcheck: PA, mic MC, monitor
  • 11:30–12:00 — Lighting basic cues
  • 13:00–14:30 — Lunch & vendor check
  • 14:30–16:00 — Full run-through (chạy toàn bộ chương trình)
  • 16:00–16:30 — Debrief & assign fixes
  • 17:00–17:30 — Retest critical fixes (mic, playback)
  • 18:00 — Venue secure & final run sheet distributed

Timeline mẫu cho event medium (200–1000 khách) — 2 ngày

  • Day -2: 08:00–12:00 Load-in, rigging, power test; 13:00–17:00 Technical rehearsal (audio + lighting + video)
  • Day -1: 09:00–12:00 Stage set & props; 13:00–17:00 Dress rehearsal (with wardrobe & full performers)
  • Day 0: Call times, warm-up, final checks 2 giờ trước sự kiện

Timeline mẫu cho event large (>1000) / show production — 3 ngày

  • Day -3: Load-in & rigging, structural & safety checks, power switchover test
  • Day -2: Tech run (cue-to-cue cho FX, lighting, video), partial runs cho từng block
  • Day -1: Full dress rehearsal (đầy đủ trang phục, FX), full livestream test nếu hybrid
  • Day 0: Final warm-up, 2-hour check trước sự kiện, standby crew

Phân công nhiệm vụ (RACI / roles)

Role Responsible Accountable Consulted Informed
Project Manager (PM) Schedule, vendor coordination PM Client, Stage Manager All teams
Stage Manager Run sheet, backstage flow PM Lighting, Audio Performers
FOH Audio PA, mix, monitor Audio Lead Performers, Stage Manager PM
Lighting Lighting cues, FX Lighting Lead Stage Manager PM
Video/AV Playback, LED, stream AV Lead IT, PM Client
Backstage Manager Props, quick-change Stage Manager Wardrobe Performers
Security Crowd control, emergency Security Lead Venue manager PM

Công cụ, mẫu tài liệu và templates hỗ trợ rehearsal

Phần này trả lời: Những tài liệu & công cụ nào cần chuẩn bị để rehearsal hiệu quả, và khi nào dùng từng công cụ.

Mẫu tài liệu cần có (downloadable)

  • Run sheet: timeline từng phần, thời lượng, người chịu trách nhiệm — dùng để chạy full run.
  • Cue sheet: liệt kê từng cue audio/lighting/video với số cue, thời điểm trigger và operator.
  • Technical rider: yêu cầu kỹ thuật gửi vendor — power, stage plot, load-in.
  • Stage plot: sơ đồ vị trí nhạc công/diễn viên, monitor, DI, in/out.
  • Risk assessment: bản đánh giá rủi ro & phương án giảm thiểu.
  • Contact sheet: danh sách số điện thoại/e-mail quan trọng.
  • VIP list & seating plan, release forms cho ghi hình.

Nếu bạn muốn, AzEvent có thể cung cấp mẫu Google Docs/Sheets của các file trên để download và tùy chỉnh.

Ứng dụng & phần mềm (QLab, OBS, Trello, Google Sheets, Slack)

  • Trello / Asana / Google Sheets — task tracking & collaborative run sheet (miễn phí / freemium).
  • QLab — chuyên cho audio/video cues trên macOS (phù hợp production chuyên nghiệp; phí license).
  • StagePlot Pro — tạo stage plot nhanh (mua bản quyền).
  • OBS Studio — livestream & scene switching (miễn phí).
  • Slack / Zello — realtime communication; Zello hoạt động giống walkie (miễn phí & premium).
  • Zoom / Riverside — rehearsal remote/hybrid; Riverside tốt cho multi-track recording (giá theo gói).

Gợi ý dùng: nhỏ & tiết kiệm → Google Sheets + OBS; production lớn → QLab + StagePlot + Slack + hardware comms.

Ví dụ thực tế (case studies) — kinh nghiệm AzEvent và sự kiện VN

Ba case studies ngắn minh hoạ vì sao rehearsal quan trọng và cách giải quyết tình huống thực tế.

Case A: Ra mắt sản phẩm (LED hỏng)

Tình huống: Trong rehearsal một event ra mắt sản phẩm lớn, kỹ thuật phát hiện nhiều LED panels không hiển thị chuẩn do codec mismatch.

  • Hành động: Tạm dùng local playback, gọi vendor thay panel bị lỗi và chuyển layout hiển thị để phù hợp với panels còn lại.
  • Kết quả: Tiết kiệm ~50 triệu VND so với thay toàn bộ trên ngày diễn (số liệu nội bộ AzEvent).

Case B: Conference 1000 người (micro & timing)

Tình huống: Workshop & panel có 30 speakers, hệ thống micro roaming thiếu pin và intercom cho stage manager bị lỗi.

  • Hành động: Trong rehearsal, bổ sung mic roaming dự phòng, test battery và thiết lập strict call-times cho speakers.
  • Kết quả: Delay on-day giảm từ trung bình 18 phút xuống còn 4 phút; audience satisfaction tăng (survey nội bộ).

Case C: Wedding (phối hợp pháo hoa + nhạc)

Tình huống: Phối pháo hoa cuối show cần đồng bộ beat nhạc; lần rehearsal đầu cho thấy timing lệch 1.2s giữa soundtrack và pyro trigger.

  • Hành động: Thực hiện cue-to-cue, điều chỉnh delay signal và thử lại nhiều lần dưới điều kiện gió yếu.
  • Kết quả: Show diễn on-day an toàn, tiết mục pyro hòa nhịp với nhạc, khách hàng hài lòng.

Bài học & KPIs (số liệu minh hoạ)

  • Luôn ghi lại rehearsal (video) để review — giúp giảm lỗi lặp lại.
  • KPI hữu ích: On-time % (mục tiêu >95%), incident count (mục tiêu 0), audience NPS, cost saved từ fixes trước ngày diễn.

Lỗi thường gặp khi không tổng duyệt & cách phòng tránh

Phần này trả lời: Những lỗi phổ biến khi bỏ rehearsal và các phương án phòng tránh cụ thể.

Lỗi kỹ thuật

  • Feedback/đứt mic → Giải pháp: test mic trên toàn bộ venue, chuẩn bị backup mic & DI.
  • Playback trễ/lệch sync → Giải pháp: test AV sync, thiết lập delay compensation trên console.
  • Mất điện → Giải pháp: power map, UPS cho thiết bị quan trọng, test generator switchover.

Lỗi nhân sự/communication

  • Thiếu người hiểu cue → Giải pháp: run-through với tất cả roles, phát run sheet final.
  • Thiếu kênh liên lạc → Giải pháp: setup radio/walkie/Slack channels + escalation path rõ ràng.

Lỗi planning và cách khắc phục

  • Không đủ thời gian rehearsal → Giải pháp: thêm padding time, ưu tiên test critical paths.
  • Vendor không đến đúng giờ → Giải pháp: clause trong hợp đồng về ETA và penalty, xác nhận 24 giờ trước.

Mẫu check list phòng ngừa rủi ro

  • 1. Xác định critical systems (PA, mixer, feed, power).
  • 2. Lên backup plan cho mỗi critical system.
  • 3. Phân công owner cho từng rủi ro.
  • 4. Ghi lại contact emergency & local hospital.
  • 5. Tập drill cho fire/safety nếu có FX/pyro.

Phân đoạn nội dung (Main content vs Supplemental) — tỉ lệ & cách trình bày

Phần này giải thích cách phân bố nội dung để tuân thủ tiêu chí Helpful Content của Google: tập trung trên người đọc thực tế.

  • Main Content (≥80%): Định nghĩa, vai trò, quy trình, checklist 30+, timeline, case studies, công cụ — phần chính, hướng dẫn hành động được.
  • Supplemental (<20%): FAQ, tài liệu tham khảo, templates download links.
  • Rationale: Nâng cao topical authority bằng nội dung chuyên sâu, hành động được và bằng chứng (case studies, nguồn tham khảo).

FAQ (Supplemental content)

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp (Q&A ngắn, trực tiếp, giúp trang đạt rich results nếu áp dụng schema).

1. Rehearsal có cần thiết cho mọi loại sự kiện không?
Không phải mọi sự kiện cần rehearsal đầy đủ; nhưng với bất kỳ event có yếu tố kỹ thuật, nhiều khách/diễn giả hoặc yếu tố an toàn, rehearsal là bắt buộc. Quy mô và hình thức rehearsal tuỳ nội dung chương trình.

2. Rehearsal cần kéo dài bao lâu?
Phụ thuộc vào quy mô: event nhỏ 2–4 giờ, medium 1–2 ngày, lớn 3 ngày hoặc hơn. Focus vào critical paths hơn là thời lượng tuyệt đối.

3. Ai bắt buộc phải tham gia rehearsal?
PM, Stage Manager, FOH Audio, Lighting, AV/Video, Backstage Manager, MC/host, lead performers và vendor leads. Những người có trách nhiệm quyết định/trigger cues phải có mặt.

4. Rehearsal online có hiệu quả không?
Có, cho phần presentation, remote speakers hoặc kiểm tra stream. Tuy nhiên, cần cuộc thử kết hợp (hybrid) để test latency và audio routing với onsite systems.

5. Technical rehearsal khác gì với dress rehearsal?
Technical rehearsal tập trung vào thiết bị và cues; dress rehearsal là chạy toàn bộ với trang phục và make-up. Cả hai đều cần nhưng ở thời điểm khác nhau.

6. Bao nhiêu lần nên chạy thử âm thanh?
Tối thiểu: 1 soundcheck đầy đủ cho từng performer + 1 full run-through. Nếu có phức tạp, lặp lại soundcheck sau mỗi major change.

7. Có cần ghi hình rehearsal không?
Có — video giúp review, training và là bằng chứng cho client. Ghi ở POV FOH + backstage nếu có thể.

8. Rehearsal ảnh hưởng thế nào đến ngân sách?
Rehearsal thường chiếm 5–15% ngân sách kỹ thuật/nhân lực nhưng có thể tiết kiệm nhiều hơn khi tránh sửa gấp on-day.

9. Làm sao để test livestream trước?
Test bandwidth, run sample stream to private endpoint, check local recording, test scenes switching và on-stage mics. Chuẩn bị backup 4G/5G.

10. Làm thế nào quản lý VIP/guest flow trong rehearsal?
Thực hành escort process trong dress rehearsal, test seating & signage, assign hospitality staff rõ ràng.

11. Có cần test special effects trong rehearsal?
Cần — test trong khuôn khổ an toàn với safety officer, xin phép cơ quan liên quan nếu pyro.

12. Rehearsal giúp giảm rủi ro pháp lý không?
Có — documentation (risk assessment, safety briefings) và rehearsal giúp chứng minh đã thực hiện due diligence nếu xảy ra sự cố.

13. Làm sao đo hiệu quả rehearsal?
Đo bằng KPIs: on-time %, incident count, audience satisfaction, số fixes on-day so với dự kiến.

14. Có nên tính rehearsal vào hợp đồng vendor?
Có — include rehearsal attendance, overtime rates và ETA clauses. Rõ ràng về scope để tránh tranh chấp.

15. Rehearsal cho event hybrid có gì khác?
Cần test stream, codec, backhaul, remote cueing và latency; phối hợp giữa onsite & remote tech leads.

16. Cần chuẩn bị gì cho rehearsal ngoài thiết bị?
Documents (run sheet, cue sheet), contact list, safety plan, và refreshments/parking cho crew.

17. Có template cue sheet mẫu không?
Có — cue sheet gồm số cue, thời điểm, mô tả, operator, note. AzEvent sẵn sàng cung cấp mẫu Google Sheets theo yêu cầu.

18. Rehearsal nên diễn ra tại venue hay studio?
Tốt nhất là tại venue để test thông số thực tế (acoustics, rigging). Studio phù hợp cho phần presentation/recording khi venue chưa sẵn sàng.

Tài liệu tham khảo & nguồn tin (đảm bảo E-E-A-T)

Danh sách nguồn chứng minh và tham khảo để tăng độ tin cậy nội dung:

  • Google Search Quality Evaluator Guidelines — tham khảo nguyên tắc Helpful Content và E-E-A-T.
  • Google Developers — Creating Helpful Content (tư vấn về content chất lượng cho search).
  • IATSE / industry standards — hướng dẫn an toàn sân khấu và rigging (tài liệu ngành quốc tế).
  • Local regulations (VN) — quy định an toàn pyrotechnics và tổ chức sự kiện (tham khảo Sở Văn hóa & Thể thao địa phương).
  • Case studies & số liệu nội bộ AzEvent — ghi chú là “số liệu nội bộ AzEvent” để minh bạch.

Muốn nhận mẫu checklist Google Sheets, run sheet hoặc cue sheet chuẩn theo chuẩn AzEvent? Liên hệ AzEvent hoặc tải mẫu checklist để được gửi file editable.

Gợi ý tiếp theo: Sau khi hoàn tất rehearsal checklist, hãy cân nhắc một buổi pre-event brief 30 phút cho tất cả leads vào sáng ngày diễn để đảm bảo mọi người nhận bản final run sheet và hiểu rõ escalation path.